se suspendre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Bám lấy, treo mình lên: Hành động dùng tay hoặc một bộ phận cơ thể để bám vào một vật đótrên cao, khiến toàn bộ hoặc một phần cơ thể bị treo lơ lửng.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le singe peut se suspendre à une branche d'arbre avec sa queue. (Con khỉ có thể bám lấy cành cây bằng đuôi của .)
    • Pour traverser la rivière, il s'est suspendu à une corde. (Để băng qua con sông, anh ta đã bám lấy một sợi dây.)
    • L'enfant s'est suspendu au cou de sa mère. (Đứa trẻ bám lấy cổ mẹ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se suspendre à un espoir": Bám víu vào một hy vọng (nghĩa bóng).
    • Il n'a plus que ce souvenir auquel se suspendre. (Anh ấy chỉ còn lạiức này để bám víu vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Suspendre (động từ ngoại động): Treo, đình chỉ.

    • Suspendre un tableau au mur. (Treo một bức tranh lên tường.)
    • Suspendre une séance. (Đình chỉ một phiên họp.)
  • Suspension (danh từ): Sự treo; sự đình chỉ; bộ phận giảm xóc.

    • La suspension des pourparlers. (Sự đình chỉ các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • S'accrocher à: Bám vào, vịn vào.
  • Se pendre à: Treo mình vào (thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể chỉ tự tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp dưới dạng này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "se suspendre")

tự động từ
  1. bám lấy
    • Se suspendre à la barre fixe
      bám lấy xà ngang

Từ trái nghĩa